Câu theo chủ đề
Câu giao tiếp tiếng Đức xếp theo tình huống đời sống thật của người Việt ở Đức: đi khám bác sĩ, sở ngoại kiều, thuê nhà, đi làm, mua sắm... Học câu nào dùng được ngay câu đó.
Bộ thẻ trong danh mục
Đi khám bác sĩ
Câu giao tiếp khi đi khám bác sĩ gia đình ở Đức: đặt lịch, kể triệu chứng, nghe bác sĩ dặn.
Cấp cứu & bệnh viện
Câu dùng khi cấp cứu, gọi 112, và khi nằm viện ở Đức.
Nhà thuốc (Apotheke)
Câu mua thuốc và xin tư vấn ở nhà thuốc Đức.
Sở ngoại kiều & cư trú
Câu làm việc ở Sở ngoại kiều: gia hạn cư trú, giấy tờ, hộ chiếu.
Bürgeramt & hộ khẩu
Câu ở Bürgeramt: đăng ký địa chỉ (Anmeldung), đổi giấy tờ.
Thuê nhà & xem nhà
Câu tìm nhà, hẹn xem nhà, hỏi về hợp đồng thuê ở Đức.
Chủ nhà & sửa chữa
Câu nói chuyện với chủ nhà, Hausmeister và gọi thợ sửa chữa.
Siêu thị & mua sắm
Câu mua sắm hằng ngày ở siêu thị Đức.
Đổi trả & khiếu nại
Câu đổi trả hàng, khiếu nại sản phẩm lỗi ở Đức.
Ngân hàng
Câu mở tài khoản, chuyển tiền, giao dịch ở ngân hàng Đức.
Bảo hiểm
Câu về bảo hiểm y tế, xe, trách nhiệm ở Đức.
Điện, nước, internet
Câu ký/hủy hợp đồng điện, internet, điện thoại ở Đức.
Phỏng vấn xin việc
Câu xin việc và phỏng vấn ở Đức.
Ở nơi làm việc
Câu giao tiếp với sếp và đồng nghiệp tại nơi làm việc.
Bưu điện & bưu kiện
Câu gửi, nhận bưu kiện và thư ở bưu điện/DHL.
Đi lại & hỏi đường
Câu mua vé, đi tàu xe buýt và hỏi đường ở Đức.
Lái xe, xăng, gara
Câu ở cây xăng, gara sửa xe và khi lái xe ở Đức.
Nhà hàng (khách)
Câu khi đi ăn nhà hàng với vai trò khách ở Đức.
Nhà hàng (người phục vụ)
Câu cho người Việt làm nghề phục vụ trong nhà hàng ở Đức.
Trường học của con
Câu phụ huynh trao đổi với trường và giáo viên ở Đức.
Nhà trẻ (Kita)
Câu gửi con ở nhà trẻ và trao đổi với cô giáo.
Jobcenter & trợ cấp
Câu làm việc với Jobcenter/Sở lao động về trợ cấp ở Đức.
Chào hỏi & làm quen
Câu chào hỏi, làm quen và xã giao hằng ngày.
Gọi điện & đặt hẹn
Câu gọi điện thoại và đặt lịch hẹn nói chung.
Thời tiết & chuyện phiếm
Câu nói chuyện phiếm về thời tiết, cuối tuần, sở thích.
Gia đình & quan hệ
Câu nói về gia đình, con cái và các mối quan hệ.
Tiệm tóc & nail
Câu ở tiệm cắt tóc và làm nail (cả khách và người làm nghề).
Sở thuế (Finanzamt)
Câu về thuế, tờ khai thuế và làm việc với Finanzamt.
Khẩn cấp & cảnh sát
Câu khi gặp sự cố khẩn cấp, mất đồ, tai nạn, báo cảnh sát.
Số, thời gian, ngày giờ
Câu về con số, giờ giấc, ngày tháng, hẹn giờ (nền tảng giao tiếp).
Mua quần áo & giày
Câu mua quần áo, giày dép và thử đồ ở Đức.
Nói chuyện với hàng xóm
Câu giao tiếp lịch sự với hàng xóm ở Đức.
Mua hàng online & giao nhận
Câu đặt hàng online, theo dõi và xử lý đơn hàng ở Đức.
Thể thao & phòng gym
Câu ở phòng gym, câu lạc bộ thể thao và hoạt động thể chất.
Giấy tờ hành chính chung
Câu điền đơn, xử lý giấy tờ hành chính nói chung ở Đức.
Mang thai & sinh con
Câu giao tiếp suốt thai kỳ và sinh con ở Đức: khám thai, bà đỡ, đi sinh, sau sinh, giấy tờ trợ cấp.
Chăm sóc người già (Pflege)
Câu về chăm sóc người già ở Đức: mức chăm sóc, dịch vụ, viện dưỡng lão, bảo hiểm chăm sóc.
Sân bay & đi máy bay
Câu ở sân bay và khi đi máy bay: check-in, hành lý, an ninh, hải quan, nối chuyến.
Du lịch & khách sạn
Câu khi đi du lịch và ở khách sạn: đặt phòng, nhận phòng, dịch vụ, tham quan.
Nha sĩ (răng)
Câu khi đi khám răng ở Đức: đau răng, khám, trám, nhổ, chi phí.
Chuyển nhà (Umzug)
Câu khi chuyển nhà ở Đức: thuê xe, đóng gói, đăng ký địa chỉ, chuyển hợp đồng.
Con nhỏ ốm & bác sĩ nhi
Câu khi con nhỏ ốm và đưa con đi bác sĩ nhi ở Đức.
Toà án, luật sư & pháp lý
Câu khi cần luật sư, xử lý giấy tờ pháp lý, khiếu nại, ra toà ở Đức.
Học tiếng ở VHS
Câu đăng ký và học khoá tiếng Đức ở VHS / trường ngôn ngữ.
Optiker & mắt kính
Câu ở tiệm kính: đo mắt, chọn gọng, tròng kính, kính áp tròng.
Thú y & thú cưng
Câu ở phòng khám thú y và chăm sóc thú cưng ở Đức.
Học nghề (Ausbildung)
Câu tìm và đăng ký học nghề Ausbildung ở Đức.
Đám cưới, tang lễ, lễ nghi
Câu trong các dịp lễ nghi: cưới hỏi, tang lễ, lễ hội, tặng quà.
Thư viện
Câu ở thư viện công cộng Đức: đăng ký thẻ, mượn trả sách, dịch vụ.
Quán cà phê & tiệm bánh
Câu ở quán cà phê và tiệm bánh Đức (Bäckerei) — khách gọi đồ.