Danh mục flashcard
Từ vựng tiếng Đức
Các bộ thẻ công khai trong danh mục này, sắp xếp để bạn chọn nhanh trước khi học.
Kết quả
6 kết quảBộ thẻ trong danh mục
Từ vựng tiếng Đức5.536 thẻ
Từ vựng Đức C1
Từ vựng tiếng Đức trình độ C1, kèm phiên âm IPA, ngữ pháp đầy đủ và ví dụ có dịch — biên soạn theo chuẩn Goethe.
Xem bộ
Từ vựng tiếng Đức1.547 thẻ
Từ vựng Đức B2
Từ vựng tiếng Đức trình độ B2, kèm phiên âm IPA, ngữ pháp đầy đủ và ví dụ có dịch — biên soạn theo chuẩn Goethe.
Xem bộ
Từ vựng tiếng Đức1.500 thẻ
Từ vựng Đức B1
Từ vựng tiếng Đức trình độ B1, kèm phiên âm IPA, ngữ pháp đầy đủ và ví dụ có dịch — biên soạn theo chuẩn Goethe.
Xem bộ
Từ vựng tiếng Đức511 thẻ
Từ vựng Đức A2
Từ vựng tiếng Đức trình độ A2, kèm phiên âm IPA, ngữ pháp đầy đủ và ví dụ có dịch — biên soạn theo chuẩn Goethe.
Xem bộ
Từ vựng tiếng Đức629 thẻ
Từ vựng Đức A1 (cơ bản)
629 từ vựng tiếng Đức trình độ A1, kèm phiên âm IPA, ngữ pháp đầy đủ và ví dụ có dịch — biên soạn theo chuẩn Goethe.
Xem bộ
Từ vựng tiếng Đức2.762 thẻ
Từ vựng Đức–Việt cơ bản (A1–B1)
Từ vựng tiếng Đức cơ bản kèm nghĩa tiếng Việt.
Xem bộ