Bỏ qua phần điều hướng
· BERLIN · MÜNCHEN · HAMBURG · KÖLN · FRANKFURT
Trợ giúp
Đăng nhập
Người Việt ở Đức
CỘNG ĐỒNG NGƯỜI VIỆT · DE
Flashcard
/
Từ vựng tiếng Đức
Bộ flashcard
4000 từ Đức thông dụng
Bộ 4000 từ tiếng Đức thông dụng theo tần suất, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ. Nguồn: Memrise.